Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棕褐色

zōnghèsè
Nghĩa tiếng Việtmàu nâu rám nắng; màu nâu sepia
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu nâu rám nắng
  2. 2 màu nâu sepia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập