Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棕颏噪鹛

Phồn thể: [棕頦噪鶥]
zōngkēzàoméi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cằm nâu (Garrulax rufogularis)
  • 4 chữ
  • 54 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cằm nâu (Garrulax rufogularis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập