Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棘鼻青岛龙

Phồn thể: [棘鼻青島龍]
jíbí Qīngdǎolóng
Nghĩa tiếng ViệtTsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt
  • 5 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập