Houzii
← Từ điển
Từ ghép

椰壳纤维

Phồn thể: [椰殼纖維]
yēkéxiānwéi
Nghĩa tiếng Việtsợi dừa; xơ dừa
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa