椰奶Từ ghép椰奶yēnǎiNghĩa tiếng Việtnước dừa2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước dừaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.椰(dạng kết hợp) cây dừa; tiếng Đài Loan đọc là [ye2]Trang chữ →奶vú; sữa; cho búTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →