Từ ghép
椰子猫
Phồn thể: [椰子貓]Nghĩa tiếng Việtcầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.