Từ ghép
楚楚可怜
Phồn thể: [楚楚可憐]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.