Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楚楚可怜

Phồn thể: [楚楚可憐]
chǔchǔkělián
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
  • 4 chữ
  • 39 nét