楣Chữ đơn楣méiNghĩa tiếng Việtlanh tô; xà ngang1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lanh tô2 xà ngangTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.倒楣dǎoméibiến thể của 倒霉 (dǎoméi)横楣héngméi[橫楣]lanh tô门楣ménméi[門楣]mi cửa (của cửa ra vào); nghĩa bóng: địa vị xã hội của gia đình触楣头chùméitóu[觸楣頭]biến thể của 触霉头 (chùméitóu)横楣子héngméizi[橫楣子]lanh tô光耀门楣guāngyàoménméi[光耀門楣]vinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ); nghĩa là đem lại vinh dự cho gia đìnhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →