Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触楣头

Phồn thể: [觸楣頭]
chùméitóu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 触霉头 (chùméitóu)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 触霉头 (chùméitóu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập