Từ ghép
榆木脑壳
Phồn thể: [榆木腦殼]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.