Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榆木脑壳

Phồn thể: [榆木腦殼]
yúmùnǎoké
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu
  • 4 chữ
  • 34 nét