Chữ đơn
榔
Nghĩa
- 1 cây cao (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 槟榔[檳榔]cây cau (Areca catechu); quả cau
- 桄榔cây cọ đường hoặc cọ arenga (Arenga pinnata)
- 榔槺cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng
- 榔头[榔頭]búa; búa lớn; búa tạ
- 榔榆cây du Trung Quốc (Ulmus parvifolia)
- 槟榔屿[檳榔嶼]Penang Pulau (Island), Malaysia
- 马槟榔[馬檳榔]cây caper
- 槟榔西施[檳榔西施]người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường (Đài Loan)
- 东一榔头西一棒子[東一榔頭西一棒子]đập loạn xạ không có tầm nhìn tổng thể