Từ ghép
东一榔头西一棒子
Phồn thể: [東一榔頭西一棒子]Nghĩa
- 1 đập loạn xạ không có tầm nhìn tổng thể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.