Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榴弹炮

Phồn thể: [榴彈炮]
liúdànpào
Nghĩa tiếng Việtlựu pháo
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 lựu pháo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập