Chữ đơn
槐
Nghĩa
- 1 cây hoè (Sophora japonica)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 槐树[槐樹][hoè thụ]Cấp: HSK 7–9cây hoè (Sophora japonica)
- 刺槐cây keo gai; Robinia pseudoacacia
- 国槐[國槐]cây hòe (Sophora japonica)
- 槐荫[槐蔭]quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông
- 洋槐cây keo đen (Robinia pseudoacacia)
- 国槐树[國槐樹]cây hòe (Sophora japonica)
- 槐荫区[槐蔭區]quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông
- 毛洋槐cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo)
- 洋槐树[洋槐樹]cây keo đen (Robinia pseudoacacia)
- 指桑骂槐[指桑罵槐]nghĩa đen: chỉ cây dâu mắng cây hòe; nghĩa bóng: mắng người nào đó một cách gián tiếp; đưa ra lời buộc tội quanh co (thành ngữ)