槽孔Từ ghép槽孔cáokǒngNghĩa tiếng Việtkhe; rãnh; lỗ dài2 chữ19 nét3 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khe2 rãnh3 lỗ dàiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.槽máng; máng ăn; rãnhTrang chữ →孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →