Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樟脑球

Phồn thể: [樟腦球]
zhāngnǎoqiú
Nghĩa tiếng Việtviên long não; viên chống mối mọt
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viên long não
  2. 2 viên chống mối mọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập