Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横滨市

Phồn thể: [橫濱市]
Héngbīnshì
Nghĩa tiếng ViệtYokohama, thành phố cảng lớn ở tỉnh Kanagawa 神奈川县 (Shénnàichuānxiàn), Nhật Bản
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Yokohama, thành phố cảng lớn ở tỉnh Kanagawa 神奈川县 (Shénnàichuānxiàn), Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập