Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横贯

Phồn thể: [橫貫]
héngguàn
Nghĩa tiếng Việtbăng ngang; cắt qua; vượt qua theo chiều ngang
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng ngang
  2. 2 cắt qua
  3. 3 vượt qua theo chiều ngang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập