Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横跨

Phồn thể: [橫跨]
héngkuà
Nghĩa tiếng Việtbắc qua; trải dài qua; di chuyển qua
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắc qua
  2. 2 trải dài qua
  3. 3 di chuyển qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập