Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樱桃小口

Phồn thể: [櫻桃小口]
yīngtáoxiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa