Từ ghép
樱桃小口
Phồn thể: [櫻桃小口]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.