Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樱桃小嘴

Phồn thể: [櫻桃小嘴]
yīngtáoxiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập