Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樱花

Phồn thể: [櫻花]
yīnghuā
Nghĩa tiếng Việtcây anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata hoặc Prunus yedoensis), được yêu thích vì hoa của nó; còn được gọi là sakura (tiếng Nhật) hoặc anh đào Yoshino
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata hoặc Prunus yedoensis), được yêu thích vì hoa của nó
  2. 2 còn được gọi là sakura (tiếng Nhật) hoặc anh đào Yoshino

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập