Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樱花草

Phồn thể: [櫻花草]
yīnghuācǎo
Nghĩa tiếng Việtcây hoa anh thảo
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 cây hoa anh thảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập