Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橄榄球

Phồn thể: [橄欖球]
gǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnqiúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbóng bầu dục (bóng bầu dục liên hiệp, bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc, v.v.)
  • 3 chữ
  • 39 nét