Houzii
← Từ điển
Từ ghép

英式橄榄球

Phồn thể: [英式橄欖球]
Yīngshìgǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnqiúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbóng bầu dục kiểu Anh
  • 5 chữ
  • 53 nét