Houzii
← Từ điển
Từ ghép

檄书

Phồn thể: [檄書]
xíshū
Nghĩa tiếng Việt(cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức; lời lên án chính thức
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức
  2. 2 lời lên án chính thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập