Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欠扁

qiànbiǎn
Nghĩa tiếng Việtkhó chịu; tức giận; đáng bị đánh đòn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó chịu
  2. 2 tức giận
  3. 3 đáng bị đánh đòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập