欠揍Từ ghép欠揍qiànzòuNghĩa tiếng Việtcần bị đánh2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cần bị đánhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.欠[khiếm]nợ; thiếu; (văn học) bị thiếuTrang chữ →揍đánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →