Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欠费

Phồn thể: [欠費]
qiànfèi
Nghĩa tiếng Việtbị nợ; chưa có tín dụng; số tiền nợ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị nợ
  2. 2 chưa có tín dụng
  3. 3 số tiền nợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập