Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢腾

Phồn thể: [歡騰]
huānténg
Nghĩa tiếng Việthân hoan; ăn mừng lớn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hân hoan
  2. 2 ăn mừng lớn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập