Từ ghép
欲擒故纵
Phồn thể: [欲擒故縱]Nghĩa tiếng ViệtĐể bắt được, phải thả lỏng.; nới lỏng dây cương để nắm bắt tốt hơn
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Để bắt được, phải thả lỏng.
- 2 nới lỏng dây cương để nắm bắt tốt hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 欲khao khát; thèm muốn; đam mêTrang chữ →
- 擒bắt giữTrang chữ →
- 故[cố]sự việc; trường hợp; lý doTrang chữ →
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →