歌舞伎Từ ghép歌舞伎gēwǔjìNghĩa tiếng Việtkabuki3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kabukiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.歌[ca]bài hát; hátTrang chữ →舞[vũ]nhảy múa; vung; vẩyTrang chữ →伎nghệ thuật; tài năng; kỹ năngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →