Houzii
← Từ điển
Từ ghép

止血栓

zhǐxuèshuān
Nghĩa tiếng Việtnút cầm máu; băng vệ sinh (y tế)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nút cầm máu
  2. 2 băng vệ sinh (y tế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập