Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死不瞑目

sǐbùmíngmù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không nhắm mắt sau khi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: chết mà còn oan ức chưa được giải quyết
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: không nhắm mắt sau khi chết (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: chết mà còn oan ức chưa được giải quyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập