Từ ghép
死顽固
Phồn thể: [死頑固]Nghĩa
- 1 rất cứng đầu
- 2 người rất cứng đầu
- 3 khó lay chuyển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.