Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死顽固

Phồn thể: [死頑固]
sǐwángù
Nghĩa tiếng Việtrất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất cứng đầu
  2. 2 người rất cứng đầu
  3. 3 khó lay chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập