Từ ghép
残垣败壁
Phồn thể: [殘垣敗壁]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; di tích đổ nát
- 4 chữ
- 42 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: cảnh tàn phá
- 3 di tích đổ nát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.