Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残疾儿

Phồn thể: [殘疾兒]
cánjí'ér
Nghĩa tiếng Việttrẻ bị dị tật; trẻ bị biến dạng
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa