Từ ghép
残疾儿
Phồn thể: [殘疾兒]Nghĩa
- 1 trẻ bị dị tật
- 2 trẻ bị biến dạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.