Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残障

Phồn thể: [殘障]
cánzhàng
Nghĩa tiếng Việtkhuyết tật
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 khuyết tật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập