Từ ghép
殚精竭虑
Phồn thể: [殫精竭慮]Nghĩa tiếng Việtvắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách
- 4 chữ
- 50 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
- 2 vắt óc
- 3 nghĩ mọi cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.