Từ ghép
殡仪员
Phồn thể: [殯儀員]Nghĩa tiếng Việtngười làm dịch vụ tang lễ; nhân viên tổ chức tang lễ
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người làm dịch vụ tang lễ
- 2 nhân viên tổ chức tang lễ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.