Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殡仪馆

Phồn thể: [殯儀館]
bìnyíguǎn
Nghĩa tiếng Việtnhà tang lễ; nhà quàn
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa