Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

殴

Phồn thể: [毆]
ōu
Nghĩa tiếng Việtđánh đập; đánh ai đó
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

殴

Phồn thể: [毆]
Ōu
Nghĩa tiếng Việthọ [Ou1]
  • 1 chữ
  • 8 nét