Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殴斗

Phồn thể: [毆鬥]
ōudòu
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau bằng nắm đấm; ẩu đả; đánh lộn
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh nhau bằng nắm đấm
  2. 2 ẩu đả
  3. 3 đánh lộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập