Từ ghép
殴斗
Phồn thể: [毆鬥]Nghĩa
- 1 đánh nhau bằng nắm đấm
- 2 ẩu đả
- 3 đánh lộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.