Chữ Hán
殴
Nghĩađánh đập; đánh ai đó; họ [Ou1]
Bộ thủ殳
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- đánh đập; đánh ai đó
- họ [Ou1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 区 + 殳
- 区qū[khu]khu vực; vùng; quận
- 殳shūgiáo bằng tre hoặc gỗ; bộ Khang Hy số 79, xuất hiện trong 段 (duàn), 毅 (yì), 杀 (shā) v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 殳
- Phần chỉ âm: 区
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.