Houzii
← Từ điển
Từ ghép

段位

duànwèi
Nghĩa tiếng Việtcấp; bậc; (võ thuật và cờ vây Nhật Bản) đẳng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp
  2. 2 bậc
  3. 3 (võ thuật và cờ vây Nhật Bản) đẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập