Houzii
← Từ điển
Từ ghép

段数

Phồn thể: [段數]
duànshù
Nghĩa tiếng Việtcấp bậc; trình độ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp bậc
  2. 2 trình độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập