Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

毅

yì
Nghĩa tiếng Việtkiên định và quả quyết; vững vàng
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiên định và quả quyết
  2. 2 vững vàng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập