Chữ đơn
毅
Nghĩa tiếng Việtkiên định và quả quyết; vững vàng
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiên định và quả quyết
- 2 vững vàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 毅力[nghị lực]Cấp: HSK 7–9sự kiên trì; nghị lực
- 毅然[nghị nhiên]Cấp: HSK 7–9một cách kiên quyết; quyết tâm; không do dự
- 陈毅[陳毅]Trần Nghị (1901-1972), tướng và chính trị gia cộng sản, Nguyên soái PLA từ 1955, Thị trưởng Thượng Hải những năm 1950, Bộ trưởng Ngoại giao PRC 1958-1972
- 方毅Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng
- 刚毅[剛毅]kiên định; vững vàng; kiên cường
- 坚毅[堅毅]kiên trì và bền bỉ; quyết tâm không lay chuyển
- 刘毅[劉毅]Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晋 (XīJìn) (265-316); Lưu Nghị (-412), tướng của triều Đông Tấn 东晋 (DōngJìn) (317-420)
- 王毅Vương Nghị (1953-), ngoại trưởng Trung Quốc (2013-) và ủy viên quốc vụ (2018-)
- 范志毅Phạm Chí Nghị (1969-), cầu thủ bóng đá
- 柳毅传[柳毅傳]câu chuyện về Liu Yi, tiểu thuyết kỳ ảo thời Đường của Li Chaowei 李朝威, được yêu thích bởi các nhà viết kịch các triều đại sau
- 荣毅仁[榮毅仁]Rong Yiren (1916-2005), Phó Chủ tịch nước CHND Trung Hoa từ 1993-1998, đóng vai trò quan trọng trong việc mở cửa nền kinh tế Trung Quốc cho các nhà đầu tư phương Tây
- 有毅力kiên trì; không nao núng