Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毅然决然

Phồn thể: [毅然決然]
yìránjuérán
Nghĩa tiếng Việtkhông do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không do dự
  2. 2 một cách kiên quyết
  3. 3 dứt khoát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập