Từ ghép
毅然决然
Phồn thể: [毅然決然]Nghĩa
- 1 không do dự
- 2 một cách kiên quyết
- 3 dứt khoát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.