母公司Từ ghép母公司mǔgōngsīNghĩa tiếng Việtcông ty mẹ3 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 công ty mẹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →