Houzii
← Từ điển
Từ ghép
měiféng

每逢

Nghĩa tiếng Việtmỗi lần; mỗi dịp; mỗi khi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỗi lần
  2. 2 mỗi dịp
  3. 3 mỗi khi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập